Báo Giá Thép hình tháng 2/2021

  • Báo giá Thép hình

Bảng giá Thép hình tháng 2/2021

(Thời gian hiệu lực từ ngày 02/03/2020)

thép Thép hình I ( I – Beam) |—–Thép I (cánh côn, cầu trục) |—–Thép hình I Báo giá Thép hình Thép Ray GRADE Q235 Thép C, U, Z lốc (chấn) Bản mã các loại Mạ kẽm nhúng nóng Thép lưới kéo dãn, lưới B40 Tôn lợp,  tôn mát Phụ kiện thép: Cút, bích… Thép tấm nhám – chống trượt Thép tròn đặc S45C Thép ống đúc Thép hình U (U-Channel) Thép H  ( H – Beam) Thép Tấm INOX Thép V (L) (Equal Angle) Thép tấm Thép lá Thép Hòa Phát |—–Thép hộp mạ kẽm |—–Ống mạ kẽm nhúng nóng |—–Thép ống đen |—–Thép ống mạ kẽm  

STTTên sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kg)Tổng giá có VATĐặt hàng
Thép hình I
1Thép hình I 100 x 55 x 4.5 x 6m656.810.909619.63112.000681.594
2Thép hình I 120 x 64 x 4.8 x 6m66910.909752.72112.000827.993
3Thép hình I 150 x 75 x 5 x 7 x 12m1216811.8181.985.42413.0002.183.966
4Thép hình I 194 x 150 x 6 x 9 x 12m12367.211.8184.339.57013.0004.773.527
5Thép hình I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12m12255.611.8183.020.68113.0003.322.749
6Thép hình I 250 x 125 x 6 x 9 x 12m12355.211.8184.197.75413.0004.617.529
7Thép hình I 294 x 200 x 8 x 12 x 12m12681.611.8188.055.14913.0008.860.664
8Thép hình I 300 x 150 x 6.5 x 9 x 12m12440.411.8185.204.64713.0005.725.112
9Thép hình I 350 x 175 x 7 x 11 x 12m12595.211.8187.034.07413.0007.737.481
10Thép hình I 390 x 300 x 10 x 16 x 12m12128411.81815.174.31213.00016.691.743
11Thép hình I 400 x 200 x 8 x 13 x 12m1279211.8189.359.85613.00010.295.842
12Thép hình I 450 x 200 x 9 x 14 x 12m1291211.81810.778.01613.00011.855.818
13Thép hình I 482 x 300 x 11 x 15 x 12m12136811.81816.167.02413.00017.783.726
Thép hình U (U-Channel)
1Thép hình U 80 x 36 x 4.0 x 6m642.311.818499.90113.000549.892
2Thép hình U 100 x 46 x 4.5 x 6m651.5411.818609.10013.000670.010
3Thép hình U 120 x 52 x 4.8 x 6m662.411.818737.44313.000811.188
4Thép hình U 140 x 58 x 4.9 x 6m673.811.818872.16813.000959.385
5Thép hình U 150 x 75 x 6.5 x 12m12232.211.8182.744.14013.0003.018.554
6Thép hình U 160 x 64 x 5 x 12m1217411.8182.056.33213.0002.261.965
7Thép hình U 180 x 74 x 5.1 x 12m12208.811.8182.467.59813.0002.714.358
8Thép hình U 200 x 76 x 5.2 x 12m12220.811.8182.609.41413.0002.870.356
9Thép hình U 250 x 78 x 7.0 x 12m1233011.8183.899.94013.0004.289.934
10Thép hình U 300 x 85 x 7.0 x 12m1241411.8184.892.65213.0005.381.917
11Thép U 400 x 100 x 10.5 x 12m1270811.8188.367.14413.0009.203.858
Thép H ( H – Beam)
1Thép H 100 x 100 x 6 x 8 x 12m12206.411.8182.439.23513.0002.683.159
2Thép H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12m12285.611.8183.375.22113.0003.712.743
3Thép H 150 x 150 x 7 x 10 x 12m1237811.8184.467.20413.0004.913.924
4Thép H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12m12484.811.8185.729.36613.0006.302.303
5Thép H 200 x 200 x 8 x 12 x 12m12598.811.8187.076.61813.0007.784.280
6Thép H 250 x 250 x 9 x 14 x 12m12868.811.81810.267.47813.00011.294.226
7Thép H 300 x 300 x 10 x 15 x 12m12112811.81813.330.70413.00014.663.774
8Thép H 340 x 250 x 9 x 14 x 12m12956.411.81811.302.73513.00012.433.009
9Thép H 350 x 350 x 12 x 19 x 12m12164411.81819.428.79213.00021.371.671
10Thép H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m12206411.81824.392.35213.00026.831.587
11Thép H 440 x 300 x 11 x 18 x 12m12148811.81817.585.18413.00019.343.702
Thép V (L) (Equal Angle)
1Thép V 30 x 30 x 3 x 6m68.1612.00097.92013.200107.712
2Thép V 40 x 40 x 4 x 6m614.5212.000174.24013.200191.664
3Thép V 50 x 50 x 3 x 6m613.9212.000167.04013.200183.744
4Thép V 50 x 50 x 4 x 6m618.312.000219.60013.200241.560
5Thép V 50 x 50 x 5 x 6m622.6212.000271.44013.200298.584
6Thép V 50 x 50 x 6 x 6m628.6212.000343.44013.200377.784
7Thép V 60 x 60 x 4 x 6m621.7812.000261.36013.200287.496
8Thép V 60 x 60 x 5 x 6m627.4212.000329.04013.200361.944
9Thép V 63 x 63 x 5 x 6m628.9212.000347.04013.200381.744
10Thép V 63 x 63 x 6 x 6m634.3212.000411.84013.200453.024
11Thép V 70 x 70 x 6 x 12m1276.6812.000920.16013.2001.012.176
12Thép V 75 x 75 x 6 x 12m1282.6812.000992.16013.2001.091.376
13Thép V 70 x 70 x 7 x 12m1288.6812.0001.064.16013.2001.170.576
14Thép V 75 x 75 x 7 x 12m1295.5212.2731.172.31713.5001.289.549
15Thép V 80 x 80 x 6 x 12m1288.3212.2731.083.95113.5001.192.346
16Thép V 80 x 80 x 7 x 12m12102.1212.2731.253.31913.5001.378.651
17Thép V 80 x 80 x 8 x 12m12115.812.2731.421.21313.5001.563.335
18Thép V 90 x 90 x 6 x 12m12100.212.2731.229.75513.5001.352.730
19Thép V 90 x 90 x 7 x 12m12115.6812.2731.419.74113.5001.561.715
20Thép V 100 x 100 x 8 x 12m12146.412.2731.796.76713.5001.976.444
21Thép V 100 x 100 x 10 x 12m12181.212.2732.223.86813.5002.446.254
22Thép V 120 x 120 x 8 x 12m12176.412.2732.164.95713.5002.381.453
23Thép V 120 x 120 x 10 x 12m12219.1212.2732.689.26013.5002.958.186
24Thép V 120 x 120 x 12 x 12m12259.212.2733.181.16213.5003.499.278
25Thép V 130 x 130 x 10 x 12m1223712.2732.908.70113.5003.199.571
26Thép V 130 x 130 x 12 x 12m12280.812.2733.446.25813.5003.790.884
27Thép V 150 x 150 x 10 x 12m12274.812.2733.372.62013.5003.709.882
28Thép V 150 x 150 x 12 x 12m12327.612.2734.020.63513.5004.422.698
29Thép V 150 x 150 x 15 x 12m12405.612.2734.977.92913.5005.475.722
30Thép V 175 x 175 x 15 m 12m12472.812.2735.802.67413.5006.382.942
31Thép V 200 x 200 x 15 x 12m12543.612.2736.671.60313.5007.338.763
32Thép V 200 x 200 x 20 x 12m12716.412.2738.792.37713.5009.671.615
33Thép V 200 x 200 x 25 x 12m1288812.27310.898.42413.50011.988.266
Thép tấm
1Thép tấm SS400 3.0 x 1500 x 60006211.9510.2732.177.36211.3002.395.099
2Thép tấm SS400 4.0 x 1500 x 60006282.610.2732.903.15011.3003.193.465
3Thép tấm SS400 5.0 x 1500 x 60006353.2510.2733.628.93711.3003.991.831
4Thép tấm SS400 6.0 x 1500 x 60006423.910.2734.354.72511.3004.790.197
5Thép tấm SS400 8.0 x 1500 x 60006565.210.2735.806.30011.3006.386.930
6Thép tấm SS400 10 x 1500 x 60006706.510.2737.257.87511.3007.983.662
7Thép tấm SS400 12 x 1500 x 60006847.810.2738.709.44911.3009.580.394
8Thép tấm SS400 14 x 1500 x 60006989.110.27310.161.02411.30011.177.127
9Thép tấm SS400 16 x 1500 x 600061130.410.27311.612.59911.30012.773.859
10Thép tấm SS400 18 x 1500 x 60006127210.27313.067.25611.30014.373.982
11Thép tấm Q345 20 x 2000 x 60006188411.09120.895.44412.20022.984.988
12Thép tấm Q345 25 x 2000 x 60006235511.09126.119.30512.20028.731.236
13Thép tấm Q345 30 x 2000 x 60006282611.09131.343.16612.20034.477.483
14Thép tấm Q345 35 x 2000 x 60006327911.09136.367.38912.20040.004.128
15Thép tấm Q345 40 x 2000 x 60006376811.09141.790.88812.20045.969.977
16Thép tấm Q345 50 x 2000 x 60006471011.09152.238.61012.20057.462.471
Thép lá
1Thép lá 0.5 x 1250 x 25002.512.2717.273211.94019.000233.134
2Thép lá 0.8 x 1250 x 25002.519.6317.273339.06919.000372.976
3Thép lá 1.0 x 1250 x 25002.524.5317.273423.70719.000466.077
Thép ống đúc
1Ống thép đúc DN 21,3 x 2,1 x 600065.9422.273132.30224.500145.532
2Ống thép đúc DN21.3 x 1.65 x 600064.822.273106.91024.500117.60

  • Thép hình I ( I – Beam)
  • Thép hình U (U-Channel)
  • Thép H ( H – Beam)
  • Thép V (L) (Equal Angle)
  • Thép tấm
  • Thép lá
  • Thép Hòa Phát
  • Thép tròn đặc S45C
  • Thép tấm nhám – chống trượt
  • Thép Ray GRADE Q235
  • Thép C, U, Z lốc (chấn)
  • Bản mã các loại
  • Mạ kẽm nhúng nóng
  • Thép lưới kéo dãn, lưới B40
  • Tôn lợp, tôn mát
  • Phụ kiện thép: Cút, bích…
  • Thép Tấm INOX

LH: Nhà Thép 0878.229965

Chat Zalo